AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稀少 nghĩa là gì? xī shǎo

Từ tiếng Trung

稀少

xī shǎo · âm Hán Việt từng chữ: hi thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thưa thớt
  2. hiếm

Đọc theo tiếng Hàn

희소
huiso

Tiếng Nhật

稀少
きしょう

Từng chữ

Xem “thưa thớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.