AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秽水 (穢水) nghĩa là gì? huì shuǐ

Từ tiếng Trung

秽水

phồn thể 穢水

huì shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: uế thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước bẩn
  2. nước ô nhiễm
  3. nước thải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước bẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.