AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

移动硬盘 (移動硬盤) nghĩa là gì? yí dòng yìng pán

Từ tiếng Trung

移动硬盘

phồn thể 移動硬盤

yí dòng yìng pán · âm Hán Việt từng chữ: dời động ngạnh bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ổ cứng di động
  2. ổ cứng ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ổ cứng di động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.