移动性 (移動性) nghĩa là gì? yí dòng xìng
Từ tiếng Trung
移动性
phồn thể 移動性yí dòng xìng · âm Hán Việt từng chữ: dời động tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính di động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
移動性
いどうせい
Từng chữ
Xem “tính di động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.