AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

称职 (稱職) nghĩa là gì? chèn zhí

Từ tiếng Trung

称职

phồn thể 稱職

chèn zhí · âm Hán Việt từng chữ: xưng chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. có trình độ
  2. phù hợp
  3. xứng đáng với nhiệm vụ
  4. có thể làm việc gì đó rất tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có trình độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.