AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积祖 (積祖) nghĩa là gì? jī zǔ

Từ tiếng Trung

积祖

phồn thể 積祖

jī zǔ · âm Hán Việt từng chữ: tích tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều đời tổ tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiều đời tổ tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.