积极反应 (積極反應) nghĩa là gì? jī jí fǎn yìng
Từ tiếng Trung
积极反应
phồn thể 積極反應jī jí fǎn yìng · âm Hán Việt từng chữ: tích cực phản ứng
Nghĩa tiếng Việt
- phản ứng tích cực
- phản ứng năng nổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phản ứng tích cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.