AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积德 (積德) nghĩa là gì? jī dé

Từ tiếng Trung

积德

phồn thể 積德

jī dé · Hán Việt: tích đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích đức
  2. làm việc thiện
  3. làm từ thiện
  4. hành động nhân đức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tích đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.