AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秘籍 nghĩa là gì? mì jí

Từ tiếng Trung

秘籍

mì jí · âm Hán Việt từng chữ: bí tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách quý
  2. mã gian lận (trò chơi điện tử)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sách quý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.