AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秘方 (祕方) nghĩa là gì? mì fāng

Từ tiếng Trung

秘方

phồn thể 祕方

mì fāng · âm Hán Việt từng chữ: bí phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. công thức bí mật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công thức bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.