AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秒秒钟 (秒秒鐘) nghĩa là gì? miǎo miǎo zhōng

Từ tiếng Trung

秒秒钟

phồn thể 秒秒鐘

miǎo miǎo zhōng · âm Hán Việt từng chữ: miểu miểu chuông

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong vài giây
  2. nhanh chóng
  3. tốc độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong vài giây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.