秒秒钟 (秒秒鐘) nghĩa là gì? miǎo miǎo zhōng
Từ tiếng Trung
秒秒钟
phồn thể 秒秒鐘miǎo miǎo zhōng · âm Hán Việt từng chữ: miểu miểu chuông
Nghĩa tiếng Việt
- trong vài giây
- nhanh chóng
- tốc độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trong vài giây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.