AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

科教片 nghĩa là gì? kē jiào piàn

Từ tiếng Trung

科教片

kē jiào piàn · âm Hán Việt từng chữ: khoa giáo phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim giáo dục khoa học
  2. phim khoa học thường thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim giáo dục khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.