Từ tiếng Trung
科技
kē jì · âm Hán Việt từng chữ: khoa kĩ
Nghĩa tiếng Việt
- khoa học và công nghệ
Đọc theo tiếng Hàn
과기
gwagi
Tiếng Nhật
科技
かぎ
Từng chữ
Xem “khoa học và công nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.