AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

科学院 (科學院) nghĩa là gì? kē xué yuàn

Từ tiếng Trung

科学院

phồn thể 科學院

kē xué yuàn · âm Hán Việt từng chữ: khoa học viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. viện hàn lâm khoa học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

科学院
かがくいん

Từng chữ

Xem “viện hàn lâm khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.