AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

科学

phồn thể 科學

kē xué · Hán Việt: khoa học

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa học
  2. kiến thức khoa học
  3. mang tính khoa học
  4. hợp lý

Tiếng Hàn

과학
gwahak

Tiếng Nhật

科学
かがく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.