AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秋汛 nghĩa là gì? qiū xùn

Từ tiếng Trung

秋汛

qiū xùn · âm Hán Việt từng chữ: thu vàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. lũ lụt mùa thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lũ lụt mùa thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.