AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秉性 nghĩa là gì? bǐng xìng

Từ tiếng Trung

秉性

bǐng xìng · âm Hán Việt từng chữ: bảnh tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính cách bẩm sinh
  2. phong thái tự nhiên
  3. thái độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính cách bẩm sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.