AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秃头 (禿頭) nghĩa là gì? tū tóu

Từ tiếng Trung

秃头

phồn thể 禿頭

tū tóu · âm Hán Việt từng chữ: thóc đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. để đầu trần
  2. không đội mũ
  3. bị hói
  4. đầu hói
  5. người hói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

禿頭
はげあたま

Từng chữ

Xem “để đầu trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.