AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秃 (禿) nghĩa là gì? tū

Từ tiếng Trung

秃

phồn thể 禿

tū · Hán Việt: thóc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hói (thiếu tóc hoặc lông)
  2. cằn cỗi
  3. trơ trụi
  4. trọc lốc
  5. cùn (thiếu sắc nhọn)
  6. (bài viết) không đạt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

禿
はげ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.