AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

私闯 (私闖) nghĩa là gì? sī chuǎng

Từ tiếng Trung

私闯

phồn thể 私闖

sī chuǎng · âm Hán Việt từng chữ: tư sấm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xâm nhập không phép
  2. xâm phạm vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xâm nhập không phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.