私行 nghĩa là gì? sī xíng
Từ tiếng Trung
私行
sī xíng · âm Hán Việt từng chữ: tư hàng
Nghĩa tiếng Việt
- đi công việc riêng
- hành động không có sự phê duyệt chính thức
- vi hành
- hành động vì lợi ích cá nhân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
私行
しこう
Từng chữ
Xem “đi công việc riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.