AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

私行 nghĩa là gì? sī xíng

Từ tiếng Trung

私行

sī xíng · âm Hán Việt từng chữ: tư hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi công việc riêng
  2. hành động không có sự phê duyệt chính thức
  3. vi hành
  4. hành động vì lợi ích cá nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

私行
しこう

Từng chữ

Xem “đi công việc riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.