AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

私营 (私營) nghĩa là gì? sī yíng

Từ tiếng Trung

私营

phồn thể 私營

sī yíng · âm Hán Việt từng chữ: tư doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc sở hữu tư nhân
  2. tư nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuộc sở hữu tư nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.