私募基金 nghĩa là gì? sī mù jī jīn
Từ tiếng Trung
私募基金
sī mù jī jīn · âm Hán Việt từng chữ: tư mộ cơ kim
Nghĩa tiếng Việt
- quỹ đầu tư tư nhân
- quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quỹ đầu tư tư nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.