私信 nghĩa là gì? sī xìn
Từ tiếng Trung
私信
sī xìn · âm Hán Việt từng chữ: tư tín
Nghĩa tiếng Việt
- thư từ riêng tư
- thư cá nhân
- (tin học) tin nhắn cá nhân (PM)
- nhắn tin cho ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
私信
ししん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thư từ riêng tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.