秀才 nghĩa là gì? xiù cai
Từ tiếng Trung
秀才
xiù cai · âm Hán Việt từng chữ: tú tài
Nghĩa tiếng Việt
- người đã đỗ kỳ thi hương (lịch sử)
- học giả
- nhà văn tài năng
- tài năng xuất chúng
Đọc theo tiếng Hàn
수재
sujae
Tiếng Nhật
秀才
しゅうさい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.