AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禾场 (禾場) nghĩa là gì? hé cháng

Từ tiếng Trung

禾场

phồn thể 禾場

hé cháng · âm Hán Việt từng chữ: hòa trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân phơi lúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân phơi lúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.