AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禽兽 (禽獸) nghĩa là gì? qín shòu

Từ tiếng Trung

禽兽

phồn thể 禽獸

qín shòu · âm Hán Việt từng chữ: cầm thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim và thú
  2. sinh vật
  3. quái vật (người tàn bạo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chim và thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.