AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

离职 (離職) nghĩa là gì? lí zhí

Từ tiếng Trung

离职

phồn thể 離職

lí zhí · âm Hán Việt từng chữ: li chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
  2. rời khỏi công việc
  3. từ chức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離職
りしょく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.