AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

离散数学 (離散數學) nghĩa là gì? lí sàn shù xué

Từ tiếng Trung

离散数学

phồn thể 離散數學

lí sàn shù xué · âm Hán Việt từng chữ: li tản số học

Nghĩa tiếng Việt

  1. toán học rời rạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離散数学
りさんすうがく

Từng chữ

Xem “toán học rời rạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.