离愁 (離愁) nghĩa là gì? lí chóu
Từ tiếng Trung
离愁
phồn thể 離愁lí chóu · âm Hán Việt từng chữ: li sầu
Nghĩa tiếng Việt
- nỗi buồn ly biệt
- nỗi đau chia ly
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
離愁
りしゅう
Từng chữ
Xem “nỗi buồn ly biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.