福田 nghĩa là gì? Fú tián
Từ tiếng Trung
福田
Fú tián · âm Hán Việt từng chữ: phúc điền
Nghĩa tiếng Việt
- quận Phúc Điền của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
- Fukuda (họ Nhật)
Cách đọc / nghĩa khác: 福田 fú tián — mảnh đất gieo trồng hạnh phúc; miền thực hành dẫn đến giác ngộ (Phật giáo);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.