AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禄籍 (祿籍) nghĩa là gì? lù jí

Từ tiếng Trung

禄籍

phồn thể 祿籍

lù jí · âm Hán Việt từng chữ: lộc tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phúc lành và danh tiếng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phúc lành và danh tiếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.