AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禁欲 (禁慾) nghĩa là gì? jìn yù

Từ tiếng Trung

禁欲

phồn thể 禁慾

jìn yù · âm Hán Việt từng chữ: cấm dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiềm chế ham muốn
  2. tự kiềm chế
  3. chủ nghĩa khổ hạnh

Đọc theo tiếng Hàn

금욕
geumyok

Tiếng Nhật

禁慾
きんよく

Từng chữ

Xem “kiềm chế ham muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.