AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

禀赋 (稟賦) nghĩa là gì? bǐng fù

Từ tiếng Trung

禀赋

phồn thể 稟賦

bǐng fù · âm Hán Việt từng chữ: bẩm phú

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng khiếu bẩm sinh
  2. tài năng
  3. tài hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “năng khiếu bẩm sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.