禀性 (稟性) nghĩa là gì? bǐng xìng
Từ tiếng Trung
禀性
phồn thể 稟性bǐng xìng · âm Hán Việt từng chữ: bẩm tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính khí bẩm sinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
禀性
ひんせい
Từng chữ
Xem “tính khí bẩm sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.