AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祸福 (禍福) nghĩa là gì? huò fú

Từ tiếng Trung

祸福

phồn thể 禍福

huò fú · âm Hán Việt từng chữ: họa phúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai họa và hạnh phúc

Đọc theo tiếng Hàn

화복
hwabok

Tiếng Nhật

禍福
かふく

Từng chữ

Xem “tai họa và hạnh phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.