AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祭孔 nghĩa là gì? jì Kǒng

Từ tiếng Trung

祭孔

jì Kǒng · âm Hán Việt từng chữ: tế khổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cúng tế Khổng Tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cúng tế Khổng Tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.