祥瑞 nghĩa là gì? xiáng ruì
Từ tiếng Trung
祥瑞
xiáng ruì · âm Hán Việt từng chữ: tường thụy
Nghĩa tiếng Việt
- dấu hiệu cát tường
Đọc theo tiếng Hàn
상서
sangseo
Tiếng Nhật
祥瑞
しょうずい
Từng chữ
Xem “dấu hiệu cát tường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.