AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神话 (神話) nghĩa là gì? shén huà

Từ tiếng Trung

神话

phồn thể 神話

shén huà · Hán Việt: thần thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền thuyết
  2. câu chuyện cổ tích
  3. thần thoại
  4. thần thoại học

Đọc theo tiếng Hàn

신화
sinhwa

Tiếng Nhật

神話
しんわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “truyền thuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.