AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神经胶质 (神經膠質) nghĩa là gì? shén jīng jiāo zhì

Từ tiếng Trung

神经胶质

phồn thể 神經膠質

shén jīng jiāo zhì · âm Hán Việt từng chữ: thần kinh keo chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tế bào đệm
  2. nguyên bào thần kinh đệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tế bào đệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.