AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神经纤维 (神經纖維) nghĩa là gì? shén jīng xiān wéi

Từ tiếng Trung

神经纤维

phồn thể 神經纖維

shén jīng xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: thần kinh tiêm duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi thần kinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi thần kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.