AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神童 nghĩa là gì? shén tóng

Từ tiếng Trung

神童

shén tóng · Hán Việt: thần đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần đồng

Đọc theo tiếng Hàn

신동
sindong

Tiếng Nhật

神童
しんどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thần đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.