神清气爽 (神清氣爽) nghĩa là gì? shén qīng qì shuǎng
Từ tiếng Trung
神清气爽
phồn thể 神清氣爽shén qīng qì shuǎng · âm Hán Việt từng chữ: thần thanh khí sửng
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) tràn đầy sức sống
- thư thái và tỉnh táo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.