神气活现 (神氣活現) nghĩa là gì? shén qì huó xiàn
Từ tiếng Trung
神气活现
phồn thể 神氣活現shén qì huó xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thần khí hoạt hiện
Nghĩa tiếng Việt
- vẻ kiêu ngạo
- vẻ tự mãn
- tỏ ra trịch thượng
- ra vẻ ta đây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vẻ kiêu ngạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.