神曲 nghĩa là gì? Shén qǔ
Từ tiếng Trung
神曲
Shén qǔ · âm Hán Việt từng chữ: thần khúc
Nghĩa tiếng Việt
- Tác phẩm Thần Khúc của Dante Alighieri 但丁
Cách đọc / nghĩa khác: 神曲 shén qū — thần khúc (dùng trong y học cổ truyền để trị khó tiêu);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
神曲
かみきょく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.