神探 nghĩa là gì? shén tàn
Từ tiếng Trung
神探
shén tàn · âm Hán Việt từng chữ: thần thám
Nghĩa tiếng Việt
- thám tử tài ba
- nghĩa đen: thám tử thần kỳ
- tham khảo Sherlock Holmes 福爾摩斯|福尔摩斯[Fu2 er3 mo2 si1] hoặc Địch Nhân Kiệt 狄仁傑|狄仁杰[Di2 Ren2 jie2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thám tử tài ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.