AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神差鬼使 nghĩa là gì? shén chāi guǐ shǐ

Từ tiếng Trung

神差鬼使

shén chāi guǐ shǐ · âm Hán Việt từng chữ: thần sai quỷ sứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ)
  2. sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
  3. sự trùng hợp kỳ lạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.