神圣 (神聖) nghĩa là gì? shén shèng
Từ tiếng Trung
神圣
phồn thể 神聖shén shèng · âm Hán Việt từng chữ: thần thánh
Nghĩa tiếng Việt
- thiêng liêng
- tôn kính
- thánh
- thần thánh
Đọc theo tiếng Hàn
신성
sinseong
Tiếng Nhật
神聖
しんせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thiêng liêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.