AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神圣 (神聖) nghĩa là gì? shén shèng

Từ tiếng Trung

神圣

phồn thể 神聖

shén shèng · âm Hán Việt từng chữ: thần thánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiêng liêng
  2. tôn kính
  3. thánh
  4. thần thánh

Đọc theo tiếng Hàn

신성
sinseong

Tiếng Nhật

神聖
しんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thiêng liêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.