神仙 nghĩa là gì? shén xiān
Từ tiếng Trung
神仙
shén xiān · âm Hán Việt từng chữ: thần tiên
Nghĩa tiếng Việt
- Tiên trong Đạo giáo
- thực thể siêu nhiên
- (trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
- người vui vẻ, nhẹ nhàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
神仙
しんせん
Từng chữ
Xem “Tiên trong Đạo giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.