祝愿 (祝願) nghĩa là gì? zhù yuàn
Từ tiếng Trung
祝愿
phồn thể 祝願zhù yuàn · âm Hán Việt từng chữ: chúc nguyện
Nghĩa tiếng Việt
- cầu chúc
Đọc theo tiếng Hàn
축원
chukwon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cầu chúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.